Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Cơ khí chế tạo máy | C01 | ||||
| 2 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C01 | ||||
| 3 | Cơ khí động lực - ô tô | C01 | ||||
| 4 | Công nghệ kỹ thuật điện | C01 | ||||
| 5 | Hệ thống điện | C01 | ||||
| 6 | Điện tự động hóa | C01 | ||||
| 7 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C01 | ||||
| 8 | Công nghệ tự động hóa | C01 | ||||
| 9 | Kỹ thuật cơ điện tử | C01 | ||||
| 10 | Công nghệ thông tin | C01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Cơ khí chế tạo máy | C01 | ||||
| 2 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C01 | ||||
| 3 | Cơ khí động lực - ô tô | C01 | ||||
| 4 | Công nghệ kỹ thuật điện | C01 | ||||
| 5 | Hệ thống điện | C01 | ||||
| 6 | Điện tự động hóa | C01 | ||||
| 7 | Công nghệ thông tin | C01 | ||||