Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế quốc tế | C01 | ||||
| 2 | Kinh tế quốc tế TABP | C01 | ||||
| 3 | Quản trị kinh doanh | C01 | ||||
| 4 | Quản trị kinh doanh (quốc tế đối tác) | C01 | ||||
| 5 | Quản trị kinh doanh (song bằng) | C01 | ||||
| 6 | Quản trị kinh doanh TABP | C01 | ||||
| 7 | Marketing | C01 | ||||
| 8 | Kinh doanh quốc tế | C01 | ||||
| 9 | Kinh doanh quốc tế TABP | C01 | ||||
| 10 | Thương mại điện tử | C01 | ||||
| 11 | Thương mại điện tử TABP | C01 | ||||
| 12 | Tài chính - Ngân hàng | C01 | ||||
| 13 | Elite Class (Tài chính - Ngân hàng) | C01 | ||||
| 14 | Tài chính - Ngân hàng (quốc tế đối tác) | C01 | ||||
| 15 | Tài chính - Ngân hàng (song bằng) | C01 | ||||
| 16 | Tài chính - Ngân hàng TABP | C01 | ||||
| 17 | Công nghệ tài chính | C01 | ||||
| 18 | Kế toán | C01 | ||||
| 19 | Kế toán TABP | C01 | ||||
| 20 | Kiểm toán | C01 | ||||
| 21 | Hệ thống thông tin quản lý | C01 | ||||
| 22 | Hệ thống thông tin quản lý TABP | C01 | ||||
| 23 | Luật kinh tế TABP | C01 | ||||
| 24 | Khoa học dữ liệu | C01 | ||||
| 25 | Trí tuệ nhân tạo | C01 | ||||
| 26 | Công nghệ thông tin | C01 | ||||
| 27 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C01 | ||||
| 28 | Quản trị khách sạn | C01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh (quốc tế đối tác) | C01 | ||||
| 2 | Tài chính - Ngân hàng (quốc tế đối tác) | C01 | ||||