Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | C01 | 21 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh (Chương trình tăng cường Tiếng Anh) | C01 | 21 | |||
| 3 | Thương mại điện tử | C01 | 21 | |||
| 4 | Tài chính - Ngân hàng | C01 | 20 | |||
| 5 | Công nghệ tài chính | C01 | 17 | |||
| 6 | Kế toán | C01 | 20.5 | |||
| 7 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 20.5 | |||
| 8 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Chuyên ngành Điện lạnh) | C01 | 18 | |||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 20 | |||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật điện tử -viễn thông | C01 | 18 | |||
| 11 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | C01 | 21 | |||
| 12 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | C01 | 18 | |||
| 13 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C01 | 21 | |||
| 14 | Kinh tế đầu tư* | C01 | ||||
| 15 | Quản lí kinh tế* | C01 | ||||
| 16 | Marketing* | C01 | ||||
| 17 | Kiểm toán* | C01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | C01 | 24 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh (Chương trình tăng cường Tiếng Anh) | C01 | 24 | |||
| 3 | Thương mại điện tử | C01 | 24 | |||
| 4 | Tài chính - Ngân hàng | C01 | 23 | |||
| 5 | Công nghệ tài chính | C01 | 20 | |||
| 6 | Kế toán | C01 | 23.5 | |||
| 7 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 23.5 | |||
| 8 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Chuyên ngành Điện lạnh) | C01 | 21 | |||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 23 | |||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật điện tử -viễn thông | C01 | 21 | |||
| 11 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | C01 | 24 | |||
| 12 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | C01 | 21 | |||
| 13 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C01 | 24 | |||
| 14 | Kinh tế đầu tư* | C01 | ||||
| 15 | Quản lí kinh tế* | C01 | ||||
| 16 | Marketing* | C01 | ||||
| 17 | Kiểm toán* | C01 | ||||