Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Thiết kế đồ họa | C01 | 16 | 16 | 19 | |
| 2 | Kinh tế quốc tế | C01 | 16 | |||
| 3 | Kinh tế số | C01 | 16 | 16 | ||
| 4 | Tâm lý học | C01 | 16 | |||
| 5 | Truyền thông đa phương tiện | C01 | 16 | |||
| 6 | Công nghệ truyền thông (Truyền thông số) | C01 | 16 | |||
| 7 | Quan hệ công chúng | C01 | 16 | |||
| 8 | Quản trị kinh doanh | C01 | 16 | |||
| 9 | Digital Marketing | C01 | 16 | |||
| 10 | Marketing | C01 | 16 | |||
| 11 | Bất động sản | C01 | 16 | |||
| 12 | Kinh doanh quốc tế | C01 | 16 | |||
| 13 | Kinh doanh thương mại | C01 | 16 | |||
| 14 | Thương mại điện tử | C01 | 16 | 17 | 17 | |
| 15 | Tài chính - ngân hàng | C01 | 16 | 16 | 18 | |
| 16 | Công nghệ tài chính (Fintech) | C01 | 16 | 16 | 16 | |
| 17 | Tài chính quốc tế | C01 | 16 | 20 | 19 | |
| 18 | Kế toán | C01 | 16 | 16 | 18 | |
| 19 | Kiểm toán | C01 | 16 | 16 | 18 | |
| 20 | Quản trị nhân lực | C01 | 16 | |||
| 21 | Quản trị sự kiện | C01 | 16 | |||
| 22 | Luật | C01 | 16 | |||
| 23 | Luật kinh tế | C01 | 16 | |||
| 24 | Luật quốc tế | C01 | 16 | |||
| 25 | Khoa học dữ liệu | C01 | 16 | 17 | 17 | |
| 26 | Kỹ thuật phần mềm | C01 | 16 | 17 | ||
| 27 | Công nghệ thông tin | C01 | 16 | 17 | 18 | |
| 28 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 16 | |||
| 29 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C01 | 16 | |||
| 30 | Quản trị khách sạn | C01 | 16 | |||
| 31 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C01 | 16 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Thiết kế đồ họa | C01 | 19 | 18 | 18 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn |
| C01 | 19 | 18 | 18 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | 18 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | 18 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||
| 2 | Kinh tế quốc tế | C01 | 19 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||||
| 3 | Kinh tế số | C01 | 19 | 18 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | |
| C01 | 19 | 18 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | |||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | |||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | |||
| 4 | Tâm lý học | C01 | 19 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||||
| 5 | Truyền thông đa phương tiện | C01 | 19 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||||
| 6 | Công nghệ truyền thông (Truyền thông số) | C01 | 19 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||||
| 7 | Quan hệ công chúng | C01 | 19 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||||
| 8 | Quản trị kinh doanh | C01 | 19 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||||
| 9 | Digital Marketing | C01 | 19 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||||
| 10 | Marketing | C01 | 19 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||||
| 11 | Bất động sản | C01 | 19 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||||
| 12 | Kinh doanh quốc tế | C01 | 19 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||||
| 13 | Kinh doanh thương mại | C01 | 19 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||||
| 14 | Thương mại điện tử | C01 | 19 | 18 | 18 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn |
| C01 | 19 | 18 | 18 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | 18 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | 18 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||
| 15 | Tài chính - ngân hàng | C01 | 19 | 18 | 18 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn |
| C01 | 19 | 18 | 18 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | 18 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | 18 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||
| 16 | Công nghệ tài chính (Fintech) | C01 | 19 | 18 | 18 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn |
| C01 | 19 | 18 | 18 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | 18 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | 18 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||
| 17 | Tài chính quốc tế | C01 | 19 | 18 | 18 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn |
| C01 | 19 | 18 | 18 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | 18 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | 18 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||
| 18 | Kế toán | C01 | 19 | 18 | 18 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn |
| C01 | 19 | 18 | 18 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | 18 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | 18 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||
| 19 | Kiểm toán | C01 | 19 | 18 | 18 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn |
| C01 | 19 | 18 | 18 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | 18 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | 18 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||
| 20 | Quản trị nhân lực | C01 | 19 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||||
| 21 | Quản trị sự kiện | C01 | 19 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||||
| 22 | Luật | C01 | 19 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||||
| 23 | Luật kinh tế | C01 | 19 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||||
| 24 | Luật quốc tế | C01 | 19 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||||
| 25 | Khoa học dữ liệu | C01 | 19 | 18 | 18 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn |
| C01 | 19 | 18 | 18 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | 18 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | 18 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||
| 26 | Kỹ thuật phần mềm | C01 | 19 | 18 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | |
| C01 | 19 | 18 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | |||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | |||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | |||
| 27 | Công nghệ thông tin | C01 | 19 | 18 | 18 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn |
| C01 | 19 | 18 | 18 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | 18 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | 18 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||
| 28 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 19 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||||
| 29 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C01 | 19 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||||
| 30 | Quản trị khách sạn | C01 | 19 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||||
| 31 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C01 | 19 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||||