Điểm thi Tuyển sinh 247

Danh sách các ngành của Trường Đại Học Bạc Liêu xét tuyển theo tổ hợp C02 - Ngữ văn, Toán, Hóa học

Danh sách các ngành của Trường Đại Học Bạc Liêu xét tuyển theo tổ hợp C02 - Ngữ văn, Toán, Hóa học mới nhất 2025
  • 1. Xem phương thức xét Điểm thi THPT các ngành xét tuyển khối C02 - BLU - Xem chi tiết
  • 2. Xem phương thức xét Điểm học bạ các ngành xét tuyển khối C02 - BLU - Xem chi tiết

1. Phương thức Điểm thi THPT

STTTên ngànhTổ hợpĐiểm ChuẩnGhi chú
202520242023
Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 -->
1Giáo dục Tiểu họcC00; C01; C02; C03; C04; D0126.99
2Quản trị kinh doanhA00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X0115
3Tài chính - Ngân hàngA00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X0115
4Kế toánA00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X0115
5Khoa học môi trườngB00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X04; X14; X1615
6Công nghệ thông tinA00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X02; X03; X2615
7Chăn nuôiB00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X04; X14; X1615
8Bảo vệ thực vậtB00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X04; X14; X1615
9Nuôi trồng thủy sảnB00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X04; X14; X1615

2. Phương thức Điểm học bạ

STTTên ngànhTổ hợpĐiểm ChuẩnGhi chú
202520242023
Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 -->
1Giáo dục Tiểu họcC00; C01; C02; C03; C04; D0127.49
2Quản trị kinh doanhA00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X0118
3Tài chính - Ngân hàngA00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X0118
4Kế toánA00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X0118
5Khoa học môi trườngB00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X04; X14; X1618
6Công nghệ thông tinA00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X02; X03; X2618
7Chăn nuôiB00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X04; X14; X1618
8Bảo vệ thực vậtB00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X04; X14; X1618
9Nuôi trồng thủy sảnB00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X04; X14; X1618