Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ kỳ thuật Hoá học | C02 | 16 | |||
| 2 | Hóa dược | C02 | 16 | |||
| 3 | Chăm sóc sắc đẹp từ dược liệu | C02 | 16 | |||
| 4 | Quán lý Tài nguyên và Môi trường | C02 | 16 | |||
| 5 | Hóa học (CTĐT định hướng giảng dạy) | C02 | ||||
| 6 | Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | C02 | ||||
| 7 | Khoa học môi trường | C02 | ||||
| 8 | Toán học (CTĐT Toán học định hướng giáng dạy bàng tiếng Anh) | C02 | ||||
| 9 | Toán học (CTĐT định hướng giảng dạy) | C02 | ||||
| 10 | Khoa học dữ liệu | C02 | ||||
| 11 | Toán tin | C02 | ||||
| 12 | Toán tin (CTĐT định hướng giảng dạy) | C02 | ||||
| 13 | Công nghệ thông tin | C02 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ kỳ thuật Hoá học | C02 | 16 | |||
| C02 | 18.67 | |||||
| 2 | Hóa dược | C02 | 16 | |||
| C02 | 18.67 | |||||
| 3 | Chăm sóc sắc đẹp từ dược liệu | C02 | 16 | |||
| C02 | 18.67 | |||||
| 4 | Quán lý Tài nguyên và Môi trường | C02 | 16 | |||
| C02 | 18.67 | |||||
| 5 | Hóa học (CTĐT định hướng giảng dạy) | C02 | ||||
| 6 | Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | C02 | ||||
| 7 | Khoa học môi trường | C02 | ||||
| 8 | Toán học (CTĐT Toán học định hướng giáng dạy bàng tiếng Anh) | C02 | ||||
| 9 | Toán học (CTĐT định hướng giảng dạy) | C02 | ||||
| 10 | Khoa học dữ liệu | C02 | ||||
| 11 | Toán tin | C02 | ||||
| 12 | Toán tin (CTĐT định hướng giảng dạy) | C02 | ||||
| 13 | Công nghệ thông tin | C02 | ||||