Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | C02 | 25.13 | |||
| 2 | Sư phạm Hóa học | C02 | 25.8 | |||
| 3 | Toán học | C02 | 18 | |||
| 4 | Công nghệ thông tin | C02 | 17.5 | |||
| 5 | Kỹ thuật điện | C02 | 16.5 | |||
| 6 | Kỹ thuật xây dựng | C02 | 16 | |||
| 7 | Chăn nuôi - Thú y | C02 | 16 | |||
| 8 | Khoa học cây trồng | C02 | 16 | |||
| 9 | Kinh tế nông nghiệp | C02 | 16 | |||
| 10 | Quản lý đất đai | C02 | 16 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Toán học | C02 | 18 | |||
| 2 | Công nghệ thông tin | C02 | 17.5 | |||
| 3 | Kỹ thuật điện | C02 | 16.5 | |||
| 4 | Kỹ thuật xây dựng | C02 | 16 | |||
| 5 | Chăn nuôi - Thú y | C02 | 16 | |||
| 6 | Khoa học cây trồng | C02 | 16 | |||
| 7 | Kinh tế nông nghiệp | C02 | 16 | |||
| 8 | Quản lý đất đai | C02 | 16 | |||