Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh doanh quốc tế | C02 | 22 | |||
| 2 | Kế toán, Phân tích và Kiểm toán | C02 | 20 | |||
| 3 | Hệ thống thông tin quản lý | C02 | 19.5 | |||
| 4 | Phân tích dữ liệu kinh doanh | C02 | 20 | |||
| 5 | Marketing (đồng cấp bằng) | C02 | 19.5 | |||
| 6 | Quản lý (đồng cấp bằng) | C02 | 19 | |||
| 7 | Công nghệ tài chính và Kinh doanh số | C02 | 19.5 | |||
| 8 | Kinh doanh số | C02 | 21 | |||
| 9 | Truyền thông số | C02 | 22 | |||
| 10 | Quản lý(Liên kết quốc tế do ĐH Keuka, Hoa Kỳ cấp bằng) | C02 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản lý(Liên kết quốc tế do ĐH Keuka, Hoa Kỳ cấp bằng) | C02 | ||||