Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | C03 | 24.88 | |||
| 2 | Giáo dục Công dân | C03 | 27.79 | |||
| 3 | Giáo dục Chính trị | C03 | 28.33 | |||
| 4 | Sư phạm Ngữ văn | C03 | 28.84 | |||
| 5 | Giáo dục pháp luật | C03 | 27.33 | |||
| 6 | Văn học | C03 | 27.38 | |||
| 7 | Văn hóa học | C03 | 26.52 | |||
| 8 | Tâm lý học, gồm các chuyên ngành: Tâm lý học trường học và tổ chức ; Tâm lý học lâm sàng | C03 | 22.7 | |||
| 9 | Báo chí | C03 | 27.16 | |||
| 10 | Công tác xã hội | C03 | 21.35 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | C03 | 28.48 | |||
| 2 | Giáo dục Công dân | C03 | 27.18 | |||
| 3 | Giáo dục Chính trị | C03 | 27.77 | |||
| 4 | Sư phạm Ngữ văn | C03 | 28.39 | |||
| 5 | Giáo dục pháp luật | C03 | 26.59 | |||
| 6 | Văn học | C03 | 26.67 | |||
| 7 | Văn hóa học | C03 | 25.55 | |||
| 8 | Tâm lý học, gồm các chuyên ngành: 1. Tâm lý học trường học và tổ chức 2. Tâm lý học lâm sàng | C03 | 27.44 | |||
| 9 | Báo chí | C03 | 26.33 | |||
| 10 | Công tác xã hội | C03 | 26.63 | |||