Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Bất động sản | C03 | 15 | |||
| 2 | Khuyến nông | C03 | 15 | |||
| 3 | Khoa học cây trồng | C03 | 15 | |||
| 4 | Bảo vệ thực vật | C03 | 15 | |||
| 5 | Phát triển nông thôn | C03 | 15 | |||
| 6 | Nông nghiệp công nghệ cao | C03 | 15 | |||
| 7 | Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn | C03 | 15 | |||
| 8 | Lâm nghiệp | C03 | 15 | |||
| 9 | Quản lý tài nguyên rừng | C03 | 15 | |||
| 10 | Quản lý đất đai | C03 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Bất động sản | C03 | 18 | |||
| 2 | Khuyến nông | C03 | 18 | |||
| 3 | Khoa học cây trồng | C03 | 18 | |||
| 4 | Bảo vệ thực vật | C03 | 18 | |||
| 5 | Phát triển nông thôn | C03 | 18 | |||
| 6 | Nông nghiệp công nghệ cao | C03 | 18 | |||
| 7 | Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn | C03 | 18 | |||
| 8 | Lâm nghiệp | C03 | 18 | |||
| 9 | Quản lý tài nguyên rừng | C03 | 18 | |||
| 10 | Quản lý đất đai | C03 | 18 | |||