Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | C03 | 14 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | C03 | 14 | |||
| 3 | Quan hệ công chúng | C03 | 14 | |||
| 4 | Quản trị văn phòng | C03 | 14 | 14 | 14 | |
| 5 | Luật | C03 | 14 | |||
| 6 | Luật kinh tế | C03 | 14 | |||
| 7 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C03 | 14 | |||
| 8 | Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | C03 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | C03 | 15 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | C03 | 15 | |||
| 3 | Quan hệ công chúng | C03 | 15 | |||
| 4 | Quản trị văn phòng | C03 | 15 | 15 | 15 | |
| 5 | Luật | C03 | 15 | |||
| 6 | Luật kinh tế | C03 | 15 | |||
| 7 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C03 | 15 | |||
| 8 | Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | C03 | ||||