Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ điện ảnh, truyền hình | C03 | 15 | |||
| 2 | Thiết kế đồ họa | C03 | 15 | |||
| 3 | Thiết kế thời trang | C03 | 15 | |||
| 4 | Digital Art (Nghệ thuật số) | C03 | 15 | |||
| 5 | Kinh tế số | C03 | 15 | |||
| 6 | Tâm lý học | C03 | 15 | |||
| 7 | Truyền thông đa phương tiện | C03 | 15 | |||
| 8 | Quan hệ công chúng | C03 | 15 | |||
| 9 | Quản trị kinh doanh | C03 | 15 | |||
| 10 | Digital Marketing | C03 | 15 | |||
| 11 | Marketing | C03 | 15 | |||
| 12 | Bất động sản | C03 | 15 | |||
| 13 | Kinh doanh quốc tế | C03 | 15 | |||
| 14 | Kinh doanh thương mại | C03 | 15 | |||
| 15 | Thương mại điện tử | C03 | 15 | |||
| 16 | Tài chính - Ngân hàng | C03 | 15 | |||
| 17 | Công nghệ tài chính | C03 | 15 | |||
| 18 | Kế toán | C03 | 15 | |||
| 19 | Quản trị nhân lực | C03 | 15 | |||
| 20 | Hệ thống thông tin quản lý | C03 | 15 | |||
| 21 | Quản trị sự kiện | C03 | 15 | |||
| 22 | Luật | C03 | 15 | |||
| 23 | Luật kinh tế | C03 | 15 | |||
| 24 | Khoa học dữ liệu | C03 | 15 | |||
| 25 | Khoa học máy tính | C03 | 15 | |||
| 26 | Kỹ thuật máy tính | C03 | 15 | |||
| 27 | Trí tuệ nhân tạo | C03 | 15 | |||
| 28 | Công nghệ thông tin | C03 | 15 | |||
| 29 | An toàn thông tin | C03 | 15 | |||
| 30 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | C03 | 15 | |||
| 31 | Robot và trí tuệ nhân tạo | C03 | 15 | |||
| 32 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 15 | |||
| 33 | Kỹ thuật cơ khí | C03 | 15 | |||
| 34 | Kỹ thuật cơ điện tử | C03 | 15 | |||
| 35 | Công nghệ ô tô điện | C03 | 15 | |||
| 36 | Kỹ thuật điện | C03 | 15 | |||
| 37 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | C03 | 15 | |||
| 38 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C03 | 15 | |||
| 39 | Kiến trúc | C03 | 15 | |||
| 40 | Thiết kế nội thất | C03 | 15 | |||
| 41 | Kỹ thuật xây dựng | C03 | 15 | |||
| 42 | Quản lý xây dựng | C03 | 15 | |||
| 43 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 15 | |||
| 44 | Quản trị khách sạn | C03 | 15 | |||
| 45 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C03 | 15 | |||
| 46 | Quản lý thể dục thể thao | C03 | 15 | |||
| 47 | Ngôn ngữ Anh | C03 | ||||
| 48 | Ngôn ngữ Anh (tiếng Anh) | C03 | ||||
| 49 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C03 | ||||
| 50 | Ngôn ngữ Nhật | C03 | ||||
| 51 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | C03 | ||||
| 52 | Truyền thông đa phương tiện (tiếng Anh) | C03 | ||||
| 53 | Quan hệ công chúng (tiếng Anh) | C03 | ||||
| 54 | Quản trị kinh doanh (tiếng Anh) | C03 | ||||
| 55 | Quản trị và pháp chế doanh nghiệp | C03 | ||||
| 56 | Digital Marketing (tiếng Anh) | C03 | ||||
| 57 | Marketing (tiếng Anh) | C03 | ||||
| 58 | Marketing và truyền thông sáng tạo | C03 | ||||
| 59 | Kinh doanh quốc tế (tiếng Anh) | C03 | ||||
| 60 | Công nghệ sinh học | C03 | ||||
| 61 | Công nghệ thẩm mỹ | C03 | ||||
| 62 | Công nghệ thông tin (tiếng Anh) | C03 | ||||
| 63 | An ninh mạng | C03 | ||||
| 64 | Công nghệ kỹ thuật ô tô (tiếng Anh) | C03 | ||||
| 65 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tiếng Anh) | C03 | ||||
| 66 | Kỹ thuật cơ điện tử (tiếng Anh) | C03 | ||||
| 67 | Công nghệ ô tô thông minh | C03 | ||||
| 68 | Công nghệ thực phẩm | C03 | ||||
| 69 | Thú y | C03 | ||||
| 70 | Thú y công nghệ số | C03 | ||||
| 71 | Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Lincoln, Hoa Kỳ | C03 | ||||
| 72 | Quản trị kinh doanh - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc Anh | C03 | ||||
| 73 | Marketing - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc Anh | C03 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ điện ảnh, truyền hình | C03 | 18 | |||
| 2 | Thiết kế đồ họa | C03 | 18 | |||
| 3 | Thiết kế thời trang | C03 | 18 | |||
| 4 | Digital Art (Nghệ thuật số) | C03 | 18 | |||
| 5 | Kinh tế số | C03 | 18 | |||
| 6 | Tâm lý học | C03 | 18 | |||
| 7 | Truyền thông đa phương tiện | C03 | 18 | |||
| 8 | Quan hệ công chúng | C03 | 18 | |||
| 9 | Quản trị kinh doanh | C03 | 18 | |||
| 10 | Digital Marketing | C03 | 18 | |||
| 11 | Marketing | C03 | 18 | |||
| 12 | Bất động sản | C03 | 18 | |||
| 13 | Kinh doanh quốc tế | C03 | 18 | |||
| 14 | Kinh doanh thương mại | C03 | 18 | |||
| 15 | Thương mại điện tử | C03 | 18 | |||
| 16 | Tài chính - Ngân hàng | C03 | 18 | |||
| 17 | Công nghệ tài chính | C03 | 18 | |||
| 18 | Kế toán | C03 | 18 | |||
| 19 | Quản trị nhân lực | C03 | 18 | |||
| 20 | Hệ thống thông tin quản lý | C03 | 18 | |||
| 21 | Quản trị sự kiện | C03 | 18 | |||
| 22 | Luật | C03 | 18 | |||
| 23 | Luật kinh tế | C03 | 18 | |||
| 24 | Khoa học dữ liệu | C03 | 18 | |||
| 25 | Khoa học máy tính | C03 | 18 | |||
| 26 | Kỹ thuật máy tính | C03 | 18 | |||
| 27 | Trí tuệ nhân tạo | C03 | 18 | |||
| 28 | Công nghệ thông tin | C03 | 18 | |||
| 29 | An toàn thông tin | C03 | 18 | |||
| 30 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | C03 | 18 | |||
| 31 | Robot và trí tuệ nhân tạo | C03 | 18 | |||
| 32 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 18 | |||
| 33 | Kỹ thuật cơ khí | C03 | 18 | |||
| 34 | Kỹ thuật cơ điện tử | C03 | 18 | |||
| 35 | Công nghệ ô tô điện | C03 | 18 | |||
| 36 | Kỹ thuật điện | C03 | 18 | |||
| 37 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | C03 | 18 | |||
| 38 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C03 | 18 | |||
| 39 | Kiến trúc | C03 | 18 | |||
| 40 | Thiết kế nội thất | C03 | 18 | |||
| 41 | Kỹ thuật xây dựng | C03 | 18 | |||
| 42 | Quản lý xây dựng | C03 | 18 | |||
| 43 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 18 | |||
| 44 | Quản trị khách sạn | C03 | 18 | |||
| 45 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C03 | 18 | |||
| 46 | Quản lý thể dục thể thao | C03 | 18 | |||
| 47 | Ngôn ngữ Anh | C03 | ||||
| 48 | Ngôn ngữ Anh (tiếng Anh) | C03 | ||||
| 49 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C03 | ||||
| 50 | Ngôn ngữ Nhật | C03 | ||||
| 51 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | C03 | ||||
| 52 | Truyền thông đa phương tiện (tiếng Anh) | C03 | ||||
| 53 | Quan hệ công chúng (tiếng Anh) | C03 | ||||
| 54 | Quản trị kinh doanh (tiếng Anh) | C03 | ||||
| 55 | Quản trị và pháp chế doanh nghiệp | C03 | ||||
| 56 | Digital Marketing (tiếng Anh) | C03 | ||||
| 57 | Marketing (tiếng Anh) | C03 | ||||
| 58 | Marketing và truyền thông sáng tạo | C03 | ||||
| 59 | Kinh doanh quốc tế (tiếng Anh) | C03 | ||||
| 60 | Công nghệ sinh học | C03 | ||||
| 61 | Công nghệ thẩm mỹ | C03 | ||||
| 62 | Công nghệ thông tin (tiếng Anh) | C03 | ||||
| 63 | An ninh mạng | C03 | ||||
| 64 | Công nghệ kỹ thuật ô tô (tiếng Anh) | C03 | ||||
| 65 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tiếng Anh) | C03 | ||||
| 66 | Kỹ thuật cơ điện tử (tiếng Anh) | C03 | ||||
| 67 | Công nghệ ô tô thông minh | C03 | ||||
| 68 | Công nghệ thực phẩm | C03 | ||||
| 69 | Thú y | C03 | ||||
| 70 | Thú y công nghệ số | C03 | ||||
| 71 | Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Lincoln, Hoa Kỳ | C03 | ||||
| 72 | Quản trị kinh doanh - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc Anh | C03 | ||||
| 73 | Marketing - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc Anh | C03 | ||||