Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản lý Giáo dục | C03 | 25.1 | |||
| 2 | Sư phạm Lịch sử | C03 | 27.21 | |||
| 3 | Tâm lý học giáo dục | C03 | 24.6 | |||
| 4 | Việt Nam học | C03 | 23.5 | |||
| 5 | Công tác xã hội | C03 | 23.7 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản lý Giáo dục | C03 | 27.97 | |||
| 2 | Tâm lý học giáo dục | C03 | 27.47 | |||
| 3 | Việt Nam học | C03 | 26.37 | |||
| 4 | Công tác xã hội | C03 | 26.57 | |||