Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Ngữ văn | C03 | 28.38 | |||
| 2 | Sư phạm Lịch sử | C03 | 28.13 | |||
| 3 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C03 | 27.9 | |||
| 4 | Văn học | C03 | 16 | |||
| 5 | Kinh tế | C03 | 16 | |||
| 6 | Chính trị học | C03 | 16 | |||
| 7 | Tâm lý học | C03 | 16 | |||
| 8 | Quản trị kinh doanh | C03 | 18 | |||
| 9 | Tài chính - Ngân hàng | C03 | 16 | |||
| 10 | Kế toán | C03 | 18 | |||
| 11 | Kiểm toán | C03 | 16 | |||
| 12 | Luật | C03 | 18 | |||
| 13 | Luật kinh tế | C03 | 18 | |||
| 14 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 18 | |||
| 15 | Công tác xã hội | C03 | 16 | |||
| 16 | Du lịch | C03 | 16 | |||
| 17 | Quản trị khách sạn | C03 | 16 | |||
| 18 | Quản lý nhà nước | C03 | ||||
| 19 | Công nghệ truyền thông | C03 | ||||
| 20 | Thông tin thư viện | C03 | ||||
| 21 | Quản trị nhân lực | C03 | ||||
| 22 | Luật | C03 | ||||
| 23 | Công tác xã hội | C03 | ||||
| 24 | Du lịch | C03 | ||||
| 25 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | ||||
| 26 | Quản trị khách sạn | C03 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Văn học | C03 | 16 | |||
| 2 | Kinh tế | C03 | 16 | |||
| 3 | Chính trị học | C03 | 16 | |||
| 4 | Tâm lý học | C03 | 16 | |||
| 5 | Quản trị kinh doanh | C03 | 18 | |||
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | C03 | 16 | |||
| 7 | Kế toán | C03 | 18 | |||
| 8 | Kiểm toán | C03 | 16 | |||
| 9 | Luật | C03 | 18 | |||
| 10 | Luật kinh tế | C03 | 18 | |||
| 11 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 18 | |||
| 12 | Công tác xã hội | C03 | 16 | |||
| 13 | Du lịch | C03 | 16 | |||
| 14 | Quản trị khách sạn | C03 | 16 | |||
| 15 | Quản lý nhà nước | C03 | ||||
| 16 | Công nghệ truyền thông | C03 | ||||
| 17 | Thông tin thư viện | C03 | ||||
| 18 | Quản trị nhân lực | C03 | ||||
| 19 | Luật | C03 | ||||
| 20 | Công tác xã hội | C03 | ||||
| 21 | Du lịch | C03 | ||||
| 22 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | ||||
| 23 | Quản trị khách sạn | C03 | ||||