Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Mầm non | C03 | 24.25 | |||
| 2 | Giáo dục Tiểu học | C03 | 25.33 | |||
| 3 | Sư phạm Lịch sử | C03 | 27.38 | |||
| 4 | Văn học | C03 | 25.77 | |||
| 5 | Văn hóa học | C03 | 25.13 | |||
| 6 | Việt Nam học | C03 | 24.72 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Văn học | C03 | 25.77 | |||
| 2 | Văn hóa học | C03 | 25.13 | |||
| 3 | Việt Nam học | C03 | 24.72 | |||