Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C03 | 25.5 | |||
| 2 | Địa tin học | C03 | 16 | |||
| 3 | Kỹ thuật mỏ | C03 | 17 | |||
| 4 | Kỹ thuật tuyển khoáng | C03 | 17 | |||
| 5 | Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | C03 | 20 | |||
| 6 | Du lịch địa chất | C03 | 20 | |||
| 7 | An toàn, Vệ sinh lao động | C03 | 17 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C03 | 26.4 | |||
| 2 | Địa tin học | C03 | 18.8 | |||
| 3 | Kỹ thuật mỏ | C03 | 19.6 | |||
| 4 | Kỹ thuật tuyển khoáng | C03 | 19.6 | |||
| 5 | Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | C03 | 22 | |||
| 6 | Du lịch địa chất | C03 | 22 | |||
| 7 | An toàn, Vệ sinh lao động | C03 | 19.6 | |||