Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | C03 | 15 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C03 | 15 | |||
| 3 | Kinh tế số | C03 | 15 | |||
| 4 | Tâm lý học | C03 | 15 | |||
| 5 | Đông phương học | C03 | 15 | |||
| 6 | Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ) | C03 | 15 | |||
| 7 | Luật | C03 | 17 | |||
| 8 | Luật kinh tế | C03 | 17 | |||
| 9 | Công nghệ thông tin - Chuẩn quốc tế (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo) | C03 | 15 | |||
| 10 | Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế | C03 | 15 | |||
| 11 | Du lịch | C03 | 15 | |||
| 12 | Quản trị khách sạn | C03 | 15 | |||
| 13 | Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | C03 | 15 | |||
| 14 | Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Kinh doanh sáng tạo) | C03 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | C03 | 18 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C03 | 18 | |||
| 3 | Kinh tế số | C03 | 18 | |||
| 4 | Tâm lý học | C03 | 18 | |||
| 5 | Đông phương học | C03 | 18 | |||
| 6 | Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ) | C03 | 18 | |||
| 7 | Luật | C03 | 18 | |||
| 8 | Luật kinh tế | C03 | 18 | |||
| 9 | Công nghệ thông tin - Chuẩn quốc tế (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo) | C03 | 18 | |||
| 10 | Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế | C03 | 18 | |||
| 11 | Du lịch | C03 | 18 | |||
| 12 | Quản trị khách sạn | C03 | 18 | |||
| 13 | Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | C03 | 18 | |||
| 14 | Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Kinh doanh sáng tạo) | C03 | ||||