Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | C03 | 22.77 | 25.27 | 23.28 | |
| 2 | Sư phạm Ngữ văn | C03 | 29.06 | |||
| 3 | Sư phạm Lịch sử | C03 | 29.95 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C03 | 25.78 | |||
| 5 | Quản lý văn hóa (Tổ chức sự kiện) | C03 | 25.67 | |||
| 6 | Tâm lý học giáo dục | C03 | 26.58 | |||
| 7 | Việt Nam học | C03 | 26.04 | |||
| 8 | Truyền thông đa phương tiện | C03 | 26.55 | |||
| 9 | Quản lý công | C03 | 18.39 | |||
| 10 | Luật | C03 | 25.79 | |||
| 11 | Sư phạm Lịch sử và Địa lý | C03 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | C03 | 27.86 | 27.5 | 28.3 | |
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C03 | 27.86 | |||
| 3 | Quản lý văn hóa (Tổ chức sự kiện) | C03 | 27.82 | |||
| 4 | Tâm lý học giáo dục | C03 | 28.14 | |||
| 5 | Việt Nam học | C03 | 27.95 | |||
| 6 | Truyền thông đa phương tiện | C03 | 28.13 | |||
| 7 | Quản lý công | C03 | 25.87 | |||
| 8 | Luật | C03 | 27.87 | |||