Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | C03 | 27.74 | |||
| 2 | Sư phạm Lịch sử | C03 | 28.06 | 28 | 27.4 | |
| 3 | Sư phạm Ngữ văn | C03 | ||||
| 4 | Sư phạm Lịch sử - Địa lí | C03 | ||||
| 5 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C03 | ||||
| 6 | Chăn nuôi | C03 | ||||
| 7 | Chăn nuôi - Thú y | C03 | ||||
| 8 | Nông học | C03 | ||||
| 9 | Bảo vệ thực vật | C03 | ||||
| 10 | Nông nghiệp công nghệ cao | C03 | ||||
| 11 | Lâm sinh | C03 | ||||
| 12 | Quản lý tài nguyên rừng | C03 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Lịch sử | C03 | 27.99 | 28 | 26.32 | |
| 2 | Giáo dục Tiểu học | C03 | ||||
| 3 | Sư phạm Ngữ văn | C03 | ||||
| 4 | Sư phạm Lịch sử - Địa lí | C03 | ||||
| 5 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C03 | ||||
| 6 | Chăn nuôi | C03 | ||||
| 7 | Chăn nuôi - Thú y | C03 | ||||
| 8 | Nông học | C03 | ||||
| 9 | Bảo vệ thực vật | C03 | ||||
| 10 | Nông nghiệp công nghệ cao | C03 | ||||
| 11 | Lâm sinh | C03 | ||||
| 12 | Quản lý tài nguyên rừng | C03 | ||||