Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Thiết kế đồ họa | C04 | 15 | 15 | 15 | |
| 2 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C04 | 15 | |||
| 3 | Quản lý kinh tế | C04 | 15 | |||
| 4 | Đông phương học | C04 | 15 | |||
| 5 | Truyền thông đa phương tiện | C04 | 15 | |||
| 6 | Quan hệ công chúng | C04 | 15 | |||
| 7 | Quản trị kinh doanh | C04 | 15 | 15 | 15 | |
| 8 | Marketing | C04 | 15 | |||
| 9 | Kinh doanh thương mại | C04 | 15 | 15 | 15 | |
| 10 | Tài chính – Ngân hàng | C04 | 15 | 15 | 15 | |
| 11 | Công nghệ tài chính | C04 | 15 | |||
| 12 | Kế toán | C04 | 15 | 15 | 15 | |
| 13 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Thiết kế đồ họa | C04 | 18 | 6 | 6 | |
| 2 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C04 | 18 | |||
| 3 | Quản lý kinh tế | C04 | 18 | |||
| 4 | Đông phương học | C04 | 18 | |||
| 5 | Truyền thông đa phương tiện | C04 | 18 | |||
| 6 | Quan hệ công chúng | C04 | 18 | |||
| 7 | Quản trị kinh doanh | C04 | 18 | 6 | 6 | |
| 8 | Marketing | C04 | 18 | |||
| 9 | Kinh doanh thương mại | C04 | 18 | 6 | 6 | |
| 10 | Tài chính – Ngân hàng | C04 | 18 | 6 | 6 | |
| 11 | Công nghệ tài chính | C04 | 18 | |||
| 12 | Kế toán | C04 | 18 | 6 | 6 | |
| 13 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | ||||