Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | C04 | ||||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C04 | ||||
| 3 | Marketing | C04 | ||||
| 4 | Bất động sản | C04 | ||||
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | C04 | ||||
| 6 | Kế toán | C04 | ||||
| 7 | Luật | C04 | ||||
| 8 | Luật kinh tế | C04 | ||||
| 9 | Kỹ thuật phần mềm | C04 | ||||
| 10 | Công nghệ thông tin | C04 | ||||
| 11 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | C04 | ||||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C04 | ||||
| 3 | Marketing | C04 | ||||
| 4 | Bất động sản | C04 | ||||
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | C04 | ||||
| 6 | Kế toán | C04 | ||||
| 7 | Luật | C04 | ||||
| 8 | Luật kinh tế | C04 | ||||
| 9 | Kỹ thuật phần mềm | C04 | ||||
| 10 | Công nghệ thông tin | C04 | ||||
| 11 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | ||||