Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Bất động sản | C04 | 15 | 15 | 15 | |
| 2 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C04 | 18.5 | |||
| 3 | Kỹ thuật cơ điện tử | C04 | 16 | |||
| 4 | Công nghệ thực phẩm | C04 | 17 | |||
| 5 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | C04 | 15 | |||
| 6 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | C04 | 15 | |||
| 7 | Khuyến nông | C04 | 15 | 15 | 15 | |
| 8 | Chăn nuôi | C04 | 16 | |||
| 9 | Khoa học cây trồng | C04 | 15 | |||
| 10 | Bảo vệ thực vật | C04 | 15 | |||
| 11 | Phát triển nông thôn | C04 | 15 | 15 | 15 | |
| 12 | Nông nghiệp công nghệ cao | C04 | 15 | |||
| 13 | Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn | C04 | 15 | 15 | 15 | |
| 14 | Lâm nghiệp | C04 | 15 | |||
| 15 | Quản lý tài nguyên rừng | C04 | 15 | |||
| 16 | Nuôi trồng thủy sản | C04 | 15 | |||
| 17 | Bệnh học thủy sản | C04 | 15 | |||
| 18 | Quản lý thủy sản | C04 | 15 | |||
| 19 | Thú y | C04 | 19.5 | |||
| 20 | Quản lý đất đai | C04 | 15 | 15 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Bất động sản | C04 | 18 | 18 | 18 | |
| 2 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C04 | 20.81 | |||
| 3 | Kỹ thuật cơ điện tử | C04 | 18.3 | |||
| 4 | Công nghệ thực phẩm | C04 | 19.13 | |||
| 5 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | C04 | 18 | |||
| 6 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | C04 | 18 | |||
| 7 | Khuyến nông | C04 | 18 | 18 | 18 | |
| 8 | Chăn nuôi | C04 | 18.3 | |||
| 9 | Khoa học cây trồng | C04 | 18 | |||
| 10 | Bảo vệ thực vật | C04 | 18 | |||
| 11 | Phát triển nông thôn | C04 | 18 | 18 | 18 | |
| 12 | Nông nghiệp công nghệ cao | C04 | 18 | |||
| 13 | Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn | C04 | 18 | 18 | 18 | |
| 14 | Lâm nghiệp | C04 | 18 | |||
| 15 | Quản lý tài nguyên rừng | C04 | 18 | |||
| 16 | Nuôi trồng thủy sản | C04 | 18 | |||
| 17 | Bệnh học thủy sản | C04 | 18 | |||
| 18 | Quản lý thủy sản | C04 | 18 | |||
| 19 | Thú y | C04 | 21.94 | |||
| 20 | Quản lý đất đai | C04 | 18 | 18 | 18 | |