Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Tiếng Trung Hành chính văn phòng | C04 | ||||
| 2 | Tiếng Nhật thương mại | C04 | ||||
| 3 | Ngôn ngữ Văn hóa Nhật Bản | C04 | ||||
| 4 | Logistics và quản trị chuỗi cung ứng | C04 | ||||
| 5 | Quản trị nhân lực | C04 | ||||
| 6 | Khởi nghiệp và Phát triển Bền vững | C04 | ||||
| 7 | Kinh doanh số | C04 | ||||
| 8 | Phân tích dữ liệu kinh doanh | C04 | ||||
| 9 | Ngân hàng số | C04 | ||||
| 10 | Khai phá dữ liệu tài chính | C04 | ||||
| 11 | Phát triển các sản phẩm dịch vụ tài chính | C04 | ||||
| 12 | Kế toán doanh nghiệp | C04 | ||||
| 13 | Kế toán số | C04 | ||||
| 14 | AI và IoT ứng dụng | C04 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Tiếng Trung Hành chính văn phòng | C04 | ||||
| 2 | Tiếng Nhật thương mại | C04 | ||||
| 3 | Ngôn ngữ Văn hóa Nhật Bản | C04 | ||||
| 4 | Logistics và quản trị chuỗi cung ứng | C04 | ||||
| 5 | Quản trị nhân lực | C04 | ||||
| 6 | Khởi nghiệp và Phát triển Bền vững | C04 | ||||
| 7 | Kinh doanh số | C04 | ||||
| 8 | Phân tích dữ liệu kinh doanh | C04 | ||||
| 9 | Ngân hàng số | C04 | ||||
| 10 | Khai phá dữ liệu tài chính | C04 | ||||
| 11 | Phát triển các sản phẩm dịch vụ tài chính | C04 | ||||
| 12 | Kế toán doanh nghiệp | C04 | ||||
| 13 | Kế toán số | C04 | ||||
| 14 | AI và IoT ứng dụng | C04 | ||||