Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Địa lý | C04 | 26.74 | |||
| 2 | Việt Nam học | C04 | 23.5 | |||
| 3 | Công tác xã hội | C04 | 23.7 | |||
| 4 | Quản lý tài nguyên và môi trường | C04 | 20.75 | 15 | 15 | |
| 5 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C04 | ||||
| 6 | QL dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | ||||
| 7 | Quản trị khách sạn | C04 | ||||
| 8 | Quản lý đất đai | C04 | 15 | 15 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Việt Nam học | C04 | 26.37 | |||
| 2 | Công tác xã hội | C04 | 26.57 | |||
| 3 | Quản lý tài nguyên và môi trường | C04 | 23.62 | 18 | 18 | |
| 4 | Sư phạm Địa lý | C04 | ||||
| 5 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C04 | ||||
| 6 | QL dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | ||||
| 7 | Quản trị khách sạn | C04 | ||||
| 8 | Quản lý đất đai | C04 | 19 | 19 | ||