Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | C04 | 17.5 | |||
| 2 | Bất động sản | C04 | 15 | |||
| 3 | Địa chất học | C04 | 15 | |||
| 4 | Khí tượng và khí hậu học | C04 | 15 | |||
| 5 | Thuỷ văn học | C04 | 15 | |||
| 6 | Hệ thống thông tin | C04 | 15 | |||
| 7 | Công nghệ thông tin | C04 | 16 | |||
| 8 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | C04 | 15 | |||
| 9 | Công nghệ vật liệu | C04 | 15 | |||
| 10 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C04 | 20 | |||
| 11 | Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | C04 | 15 | |||
| 12 | Quản lý đô thị và công trình | C04 | 15 | |||
| 13 | Quản lý tài nguyên và môi trường | C04 | 15.5 | |||
| 14 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | C04 | 15 | |||
| 15 | Quản lý đất đai | C04 | 15 | |||
| 16 | Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo | C04 | 15 | |||
| 17 | Quản lý tài nguyên nước | C04 | 15 | |||
| 18 | Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | C04 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | C04 | 21.2 | Kết quả học tập TB 3 học kỳ theo học bạ | ||
| 2 | Bất động sản | C04 | 18.63 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||
| 3 | Địa chất học | C04 | 18.63 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||
| 4 | Khí tượng và Khí hậu học | C04 | 18.63 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||
| 5 | Thủy văn học | C04 | 18.63 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||
| 6 | Hệ thống thông tin | C04 | 18.63 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||
| 7 | Công nghệ thông tin | C04 | 19.7 | Kết quả học tập TB 3 học kỳ theo học bạ | ||
| C04 | 19.63 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||||
| 8 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | C04 | 18.63 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||
| 9 | Công nghệ vật liệu | C04 | 18.7 | Kết quả học tập TB 3 học kỳ theo học bạ | ||
| C04 | 18.63 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||||
| 10 | Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | C04 | 23.7 | Kết quả học tập TB 3 học kỳ theo học bạ | ||
| C04 | 23.63 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||||
| 11 | Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | C04 | 18.63 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||
| 12 | Quản lý đô thị và công trình | C04 | 18.63 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||
| 13 | Quản lý tài nguyên và môi trường | C04 | 19.2 | Kết quả học tập TB 3 học kỳ theo học bạ | ||
| C04 | 19.13 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||||
| 14 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | C04 | 18.63 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||
| 15 | Quản lý đất đai | C04 | 18.63 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||
| 16 | Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo | C04 | 18.63 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||
| 17 | Quản lý tài nguyên nước | C04 | 18.63 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT | ||
| 18 | Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | C04 | ||||