Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Vãn học (CTĐT định hướng giảng dạy) | C04 | 19.15 | |||
| 2 | Trung Quốc học | C04 | 19.45 | |||
| 3 | Hàn Quốc học | C04 | 17.25 | |||
| 4 | Việt Nam học | C04 | 16 | |||
| 5 | Báo chí | C04 | 17 | |||
| 6 | Thư viện -Thiết bị trường học | C04 | 16 | |||
| 7 | Quản lý nhân lực | C04 | 16.25 | |||
| 8 | Luật | C04 | 18 | |||
| 9 | Công tác xã hội | C04 | 16 | |||
| 10 | Du lịch | C04 | 16 | 16 | 15 | |
| 11 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 16 | |||
| 12 | Quản lý Thể dục thể thao | C04 | 15.65 | |||
| 13 | Quán lý Tài nguyên và Môi trường | C04 | 16 | |||
| 14 | Văn hóa các dân tộc thiêu số Việt Nam | C04 | ||||
| 15 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C04 | ||||
| 16 | Quản lý kinh tế | C04 | ||||
| 17 | Địa lý học (CTĐT định hướng giảng dạy) | C04 | ||||
| 18 | Quan hệ công chúng | C04 | ||||
| 19 | Luật kinh tế | C04 | ||||
| 20 | Khoa học môi trường | C04 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Vãn học (CTĐT định hướng giảng dạy) | C04 | 19.15 | |||
| C04 | 20.77 | |||||
| 2 | Trung Quốc học | C04 | 19.45 | |||
| C04 | 20.97 | |||||
| 3 | Hàn Quốc học | C04 | 17.25 | |||
| C04 | 19.5 | |||||
| 4 | Việt Nam học | C04 | 16 | |||
| C04 | 18.67 | |||||
| 5 | Báo chí | C04 | 17 | |||
| C04 | 19.33 | |||||
| 6 | Thư viện -Thiết bị trường học | C04 | 16 | |||
| C04 | 18.67 | |||||
| 7 | Quản lý nhân lực | C04 | 16.25 | |||
| C04 | 18.83 | |||||
| 8 | Luật | C04 | 18 | |||
| C04 | 20 | |||||
| 9 | Công tác xã hội | C04 | 16 | |||
| C04 | 18.67 | |||||
| 10 | Du lịch | C04 | 16 | 18 | 18 | |
| C04 | 16 | 18 | 18 | |||
| C04 | 18.67 | 18 | 18 | |||
| C04 | 18.67 | 18 | 18 | |||
| 11 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 16 | |||
| C04 | 18.67 | |||||
| 12 | Quản lý Thể dục thể thao | C04 | 15.65 | |||
| C04 | 18.43 | |||||
| 13 | Quán lý Tài nguyên và Môi trường | C04 | 16 | |||
| C04 | 18.67 | |||||
| 14 | Văn hóa các dân tộc thiêu số Việt Nam | C04 | ||||
| 15 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C04 | ||||
| 16 | Quản lý kinh tế | C04 | ||||
| 17 | Địa lý học (CTĐT định hướng giảng dạy) | C04 | ||||
| 18 | Quan hệ công chúng | C04 | ||||
| 19 | Luật kinh tế | C04 | ||||
| 20 | Khoa học môi trường | C04 | ||||