Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | C04 | 15 | 16.1 | 16 | |
| 2 | Xã hội học | C04 | 15 | 15.25 | 16.5 | |
| 3 | Quản trị kinh doanh | C04 | 15 | 15.05 | 17 | |
| 4 | Marketing | C04 | 15 | 16 | 23 | |
| 5 | Kinh doanh thương mại | C04 | 15 | 15 | 15.4 | |
| 6 | Thương mại điện tử | C04 | 15 | 16.4 | 23 | |
| 7 | Tài chính - Ngân hàng | C04 | 15 | 16 | 23 | |
| 8 | Công nghệ tài chính | C04 | 15 | 15.7 | ||
| 9 | Kế toán | C04 | 15 | 16.2 | 23 | |
| 10 | Quản trị nhân lực | C04 | 16 | 16.25 | ||
| 11 | Luật | C04 | 15 | 16.2 | 16.05 | |
| 12 | Luật Kinh tế | C04 | 15 | |||
| 13 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C04 | 15 | 16.05 | 23.5 | |
| 14 | Du lịch | C04 | 15 | 16.25 | 17 | |
| 15 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 15 | 16.25 | 22.5 | |
| 16 | Quản trị khách sạn | C04 | 15 | 16.15 | 23.5 | |
| 17 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C04 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | C04 | 18 | 18 | 18 | |
| C04 | 18 | 18 | 18 | |||
| C04 | 18 | 18 | 18 | |||
| 2 | Xã hội học | C04 | 18 | 18 | 18 | |
| C04 | 18 | 18 | 18 | |||
| C04 | 18 | 18 | 18 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh | C04 | 18 | 18 | 18 | |
| C04 | 18 | 18 | 18 | |||
| C04 | 18 | 18 | 18 | |||
| 4 | Marketing | C04 | 18 | 18 | 18 | |
| C04 | 18 | 18 | 18 | |||
| C04 | 18 | 18 | 18 | |||
| 5 | Kinh doanh thương mại | C04 | 18 | 18 | ||
| C04 | 18 | 18 | ||||
| C04 | 18 | 18 | ||||
| 6 | Thương mại điện tử | C04 | 18 | 18 | 18 | |
| C04 | 18 | 18 | 18 | |||
| C04 | 18 | 18 | 18 | |||
| 7 | Tài chính - Ngân hàng | C04 | 18 | 18 | 18 | |
| C04 | 18 | 18 | 18 | |||
| C04 | 18 | 18 | 18 | |||
| 8 | Công nghệ tài chính | C04 | 18 | 18 | ||
| C04 | 18 | 18 | ||||
| C04 | 18 | 18 | ||||
| 9 | Kế toán | C04 | 18 | 18 | 18 | |
| C04 | 18 | 18 | 18 | |||
| C04 | 18 | 18 | 18 | |||
| 10 | Quản trị nhân lực | C04 | 18.8 | 18 | ||
| C04 | 18.8 | 18 | ||||
| C04 | 18.8 | 18 | ||||
| 11 | Luật | C04 | 18 | 18 | 18 | |
| C04 | 18 | 18 | 18 | |||
| C04 | 18 | 18 | 18 | |||
| 12 | Luật Kinh tế | C04 | 18 | |||
| 13 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C04 | 18 | 18 | 18 | |
| C04 | 18 | 18 | 18 | |||
| C04 | 18 | 18 | 18 | |||
| 14 | Du lịch | C04 | 18 | 18 | 18 | |
| C04 | 18 | 18 | 18 | |||
| C04 | 18 | 18 | 18 | |||
| 15 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 18 | 18 | 18 | |
| C04 | 18 | 18 | 18 | |||
| C04 | 18 | 18 | 18 | |||
| 16 | Quản trị khách sạn | C04 | 18 | 18 | 18 | |
| C04 | 18 | 18 | 18 | |||
| C04 | 18 | 18 | 18 | |||
| 17 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C04 | 18 | |||