Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: DVT
STT | Mã Ngành | Tên Ngành | Học phí | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 7310205 | Quản lý nhà nước | ĐT THPT | C00; C04; D01; D14 | 15 | ||
Học Bạ | C00; C04; D01; D14 | 18 | |||||
2 | 7340406 | Quản trị văn phòng | ĐT THPT | C00; C04; D01; D14 | 15 | ||
Học Bạ | C00; C04; D01; D14 | 18 | |||||
3 | 7760101 | Công tác xã hội | ĐT THPT | C00; D78; D66; C04 | 15 | ||
Học Bạ | C00; D78; D66; C04 | 18 | |||||
4 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | ĐT THPT | C00; C04; D01; D15 | 15 | ||
Học Bạ | C00; C04; D01; D15 | 18 |
Mã ngành: 7310205
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00; C04; D01; D14
Điểm chuẩn 2024: 15
Mã ngành: 7310205
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: C00; C04; D01; D14
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7340406
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00; C04; D01; D14
Điểm chuẩn 2024: 15
Mã ngành: 7340406
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: C00; C04; D01; D14
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7760101
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00; D78; D66; C04
Điểm chuẩn 2024: 15
Mã ngành: 7760101
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: C00; D78; D66; C04
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7810103
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00; C04; D01; D15
Điểm chuẩn 2024: 15
Mã ngành: 7810103
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: C00; C04; D01; D15
Điểm chuẩn 2024: 18