Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Chuyên ngành Văn hóa Du lịch thuộc ngành Văn hóa học | C04 | ||||
| 2 | Chuyên ngành Văn hóa Truyền thông thuộc ngành Văn hóa học | C04 | ||||
| 3 | Chuyên ngành Quản lý di sản văn hóa và phát triển du lịch thuộc ngành Quản lý văn hóa | C04 | ||||
| 4 | Quản lý văn hóa | C04 | ||||
| 5 | Chính trị học | C04 | ||||
| 6 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | C04 | ||||
| 7 | Chuyên ngành Quản trị tổ chức | C04 | ||||
| 8 | Chuyên ngành Quản trị địa phương | C04 | ||||
| 9 | Quản lý nhà nước | C04 | ||||
| 10 | Quản lý nhà nước | C04 | ||||
| 11 | Quản trị nhân lực | C04 | ||||
| 12 | Quản trị nhân lực | C04 | ||||
| 13 | Quản trị nhân lực | C04 | ||||
| 14 | Quản trị văn phòng | C04 | ||||
| 15 | Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | C04 | ||||
| 16 | Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | C04 | ||||
| 17 | Luật | C04 | ||||
| 18 | Luật | C04 | ||||
| 19 | Luật | C04 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Chuyên ngành Văn hóa Du lịch thuộc ngành Văn hóa học | C04 | ||||
| 2 | Chuyên ngành Văn hóa Truyền thông thuộc ngành Văn hóa học | C04 | ||||
| 3 | Chuyên ngành Quản lý di sản văn hóa và phát triển du lịch thuộc ngành Quản lý văn hóa | C04 | ||||
| 4 | Quản lý văn hóa | C04 | ||||
| 5 | Chính trị học | C04 | ||||
| 6 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | C04 | ||||
| 7 | Chuyên ngành Quản trị tổ chức | C04 | ||||
| 8 | Chuyên ngành Quản trị địa phương | C04 | ||||
| 9 | Quản lý nhà nước | C04 | ||||
| 10 | Quản lý nhà nước | C04 | ||||
| 11 | Quản trị nhân lực | C04 | ||||
| 12 | Quản trị nhân lực | C04 | ||||
| 13 | Quản trị nhân lực | C04 | ||||
| 14 | Quản trị văn phòng | C04 | ||||
| 15 | Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | C04 | ||||
| 16 | Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | C04 | ||||
| 17 | Luật | C04 | ||||
| 18 | Luật | C04 | ||||
| 19 | Luật | C04 | ||||