Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Bất động sản | C04 | 20.9 | |||
| 2 | Công nghệ chế biến lâm sản | C04 | 16 | |||
| 3 | Lâm học | C04 | 17 | |||
| 4 | Lâm nghiệp đô thị | C04 | 17 | |||
| 5 | Quản lý tài nguyên rừng | C04 | 17 | |||
| 6 | Quản lý đất đai | C04 | 21.45 | |||
| 7 | Quản lý đất đai (Chương trình nâng cao) | C04 | 21.45 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Bất động sản | C04 | 23.51 | |||
| 2 | Công nghệ chế biến lâm sản | C04 | 18 | |||
| 3 | Lâm học | C04 | 19.13 | |||
| 4 | Lâm nghiệp đô thị | C04 | 19.13 | |||
| 5 | Quản lý tài nguyên rừng | C04 | 19.13 | |||
| 6 | Quản lý đất đai | C04 | 24.13 | |||
| 7 | Quản lý đất đai (Chương trình nâng cao) | C04 | 24.13 | |||