Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C04 | 22 | |||
| 2 | Quản Trị Kinh Doanh | C04 | ||||
| 3 | Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư* | C04 | ||||
| 4 | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)* | C04 | ||||
| 5 | Kinh Doanh Thương Mại* | C04 | ||||
| 6 | Kế Toán | C04 | ||||
| 7 | Tài Chính - Ngân Hàng | C04 | ||||
| 8 | Quản Trị Nhân Lực | C04 | ||||
| 9 | Kiểm Toán | C04 | 24 | 21 | ||
| 10 | Kinh Tế Số | C04 | ||||
| 11 | Quan Hệ Công Chúng* | C04 | ||||
| 12 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | C04 | ||||
| 13 | Thương Mại Điện Tử | C04 | ||||
| 14 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | C04 | ||||
| 15 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | C04 | ||||
| 16 | Ngôn Ngữ Pháp | C04 | ||||
| 17 | Ngôn Ngữ Nhật | C04 | ||||
| 18 | Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch) | C04 | ||||
| 19 | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C04 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C04 | 24.9 | |||
| 2 | Quản Trị Kinh Doanh | C04 | ||||
| 3 | Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư* | C04 | ||||
| 4 | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)* | C04 | ||||
| 5 | Kinh Doanh Thương Mại* | C04 | ||||
| 6 | Kế Toán | C04 | ||||
| 7 | Tài Chính - Ngân Hàng | C04 | ||||
| 8 | Quản Trị Nhân Lực | C04 | ||||
| 9 | Kiểm Toán | C04 | 26 | 2 | ||
| 10 | Kinh Tế Số | C04 | ||||
| 11 | Quan Hệ Công Chúng* | C04 | ||||
| 12 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | C04 | ||||
| 13 | Thương Mại Điện Tử | C04 | ||||
| 14 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | C04 | ||||
| 15 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | C04 | ||||
| 16 | Ngôn Ngữ Pháp | C04 | ||||
| 17 | Ngôn Ngữ Nhật | C04 | ||||
| 18 | Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch) | C04 | ||||