Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản lý giáo dục | C04 | 22.59 | 24.89 | 23.39 | |
| 2 | Giáo dục Tiểu học | C04 | 25.12 | |||
| 3 | Giáo dục chính trị | C04 | 25.66 | |||
| 4 | Sư phạm Toán học | C04 | 27.9 | |||
| 5 | Sư phạm Ngữ văn | C04 | 26.58 | |||
| 6 | Sư phạm Địa lý | C04 | 28.55 | 27.91 | 23.45 | |
| 7 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C04 | 27.18 | |||
| 8 | Tâm lý học | C04 | 22.25 | |||
| 9 | Địa lý học | C04 | 26.84 | |||
| 10 | Quốc tế học | C04 | 21 | |||
| 11 | Việt Nam học | C04 | 21 | |||
| 12 | Thông tin - Thư viện | C04 | 26.48 | 23.51 | 21.36 | |
| 13 | Quản trị kinh doanh | C04 | 20.25 | |||
| 14 | Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | C04 | 19 | |||
| 15 | Kinh doanh quốc tế | C04 | 21.31 | |||
| 16 | Tài chính - Ngân hàng | C04 | 20.01 | |||
| 17 | Kế toán | C04 | 19.95 | |||
| 18 | Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | C04 | 19.25 | |||
| 19 | Kiểm toán | C04 | 21.71 | |||
| 20 | Quản trị văn phòng | C04 | 21.7 | 25.48 | 24.16 | |
| 21 | Luật | C04 | 21.58 | |||
| 22 | Khoa học môi trường | C04 | 18.72 | |||
| 23 | Khoa học dữ liệu | C04 | 22.05 | |||
| 24 | Toán ứng dụng | C04 | 24.54 | |||
| 25 | Kỹ thuật phần mềm | C04 | 21 | |||
| 26 | Trí tuệ nhân tạo | C04 | 22 | |||
| 27 | Công nghệ thông tin | C04 | 21 | |||
| 28 | Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | C04 | 21.01 | |||
| 29 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C04 | 21.54 | |||
| 30 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | C04 | 20.24 | |||
| 31 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | C04 | 18.43 | |||
| 32 | Kỹ thuật điện | C04 | 19.93 | |||
| 33 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | C04 | 19.96 | |||
| 34 | Du lịch | C04 | 21.95 | |||
| 35 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C04 | 20.83 | |||