Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | C04 | 16 | |||
| 2 | Kinh tế số | C04 | 16.7 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh | C04 | 16 | |||
| 4 | Marketing | C04 | 16 | |||
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | C04 | 16.1 | |||
| 6 | Công nghệ tài chính | C04 | 18.4 | |||
| 7 | Khoa học máy tính | C04 | 16.6 | |||
| 8 | Công nghệ thông tin | C04 | 16.1 | |||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | C04 | 16.3 | |||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C04 | 16 | |||
| 11 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | C04 | 16 | |||
| 12 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C04 | 16 | |||
| 13 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | C04 | 16.1 | |||