Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục học | C04 | 14 | |||
| 2 | Sư phạm công nghệ | C04 | 22 | 24 | 19 | |
| 3 | Kinh tế | C04 | 14 | 15 | 15 | |
| 4 | Truyền thông đa phương tiện | C04 | 14 | 15 | 15 | |
| 5 | Thương mại điện tử | C04 | 14 | 15 | 15 | |
| 6 | Công nghệ sinh học | C04 | 14 | 15 | 15 | |
| 7 | Khoa học dữ liệu | C04 | 14 | |||
| 8 | Công nghệ thông tin | C04 | 14 | 15 | 15 | |
| 9 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C04 | 14 | 15 | 15 | |
| 10 | Kỹ thuật hoá học | C04 | 14 | 15 | 15 | |
| 11 | Công nghệ thực phẩm | C04 | 14 | 15 | 15 | |
| 12 | Thú y | C04 | 14 | 15 | 15 | |
| 13 | Công tác xã hội | C04 | 14 | |||
| 14 | Du lịch | C04 | 14 | |||
| 15 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 14 | |||
| 16 | Kinh tế (Chương trình chất lượng cao) | C04 | 15 | 15 | ||
| 17 | Công nghệ sinh học (Kỹ sư làm việc Nhật Bản) | C04 | 15 | 15 | ||
| 18 | Công nghệ thông tin (Chương trình chất lượng cao) | C04 | 15 | 15 | ||
| 19 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chương trình chất lượng cao) | C04 | 15 | 15 | ||
| 20 | Công nghệ thực phẩm (Chương trình chất lượng cao) | C04 | 15 | 15 | ||
| 21 | Công nghệ thực phẩm (Kỹ sư làm việc Nhật Bản) | C04 | 15 | 15 | ||
| 22 | Du lịch (Chương trình chất lượng cao) | C04 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục học | C04 | 18 | |||
| 2 | Kinh tế | C04 | 18 | 18 | 18 | |
| 3 | Truyền thông đa phương tiện | C04 | 18 | 18 | 18 | |
| 4 | Thương mại điện tử | C04 | 18 | 18 | 18 | |
| 5 | Công nghệ sinh học | C04 | 18 | 18 | 18 | |
| 6 | Khoa học dữ liệu | C04 | 18 | |||
| 7 | Công nghệ thông tin | C04 | 18 | 18 | 18 | |
| 8 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C04 | 18 | 18 | 18 | |
| 9 | Kỹ thuật hoá học | C04 | 18 | 18 | 18 | |
| 10 | Công nghệ thực phẩm | C04 | 18 | 18 | 18 | |
| 11 | Thú y | C04 | 18 | 18 | 18 | |
| 12 | Công tác xã hội | C04 | 18 | |||
| 13 | Du lịch | C04 | 18 | |||
| 14 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 18 | |||
| 15 | Kinh tế (Chương trình chất lượng cao) | C04 | 18 | 18 | ||
| 16 | Công nghệ sinh học (Kỹ sư làm việc Nhật Bản) | C04 | 18 | 18 | ||
| 17 | Công nghệ thông tin (Chương trình chất lượng cao) | C04 | 18 | 18 | ||
| 18 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chương trình chất lượng cao) | C04 | 18 | 18 | ||
| 19 | Công nghệ thực phẩm (Chương trình chất lượng cao) | C04 | 18 | 18 | ||
| 20 | Công nghệ thực phẩm (Kỹ sư làm việc Nhật Bản) | C04 | 18 | 18 | ||
| 21 | Du lịch (Chương trình chất lượng cao) | C04 | ||||