Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Hóa học (CTĐT định hướng giảng dạy) | C05 | 20.39 | |||
| 2 | Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | C05 | 20.25 | |||
| 3 | Công nghệ kỳ thuật Hoá học | C05 | 18.73 | |||
| 4 | Hóa dược | C05 | 18.98 | |||
| 5 | Chăm sóc sắc đẹp từ dược liệu | C05 | 18.73 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Hóa học (CTĐT định hướng giảng dạy) | C05 | 20.39 | Điểm đã quy đổi về phương thức THPT | ||
| 2 | Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | C05 | 20.25 | Điểm đã quy đổi về phương thức THPT | ||
| 3 | Công nghệ kỳ thuật Hoá học | C05 | 18.73 | Điểm đã quy đổi về phương thức THPT | ||
| 4 | Hóa dược | C05 | 18.98 | Điểm đã quy đổi về phương thức THPT | ||
| 5 | Chăm sóc sắc đẹp từ dược liệu | C05 | 18.73 | Điểm đã quy đổi về phương thức THPT | ||