Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị Kinh doanh | C09 | 26.1 | Thang điểm 40 | ||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C09 | 25.45 | Thang điểm 40 | ||
| 3 | Thương mại điện tử | C09 | 26.7 | Thang điểm 40 | ||
| 4 | Đồ họa game | C09 | 26.7 | Thang điểm 40 | ||
| 5 | Thiết kế Đồ hoạ | C09 | 24.25 | Thang điểm 40 | ||
| 6 | Tiếng Nhật thương mại | C09 | 24 | Thang điểm 40 | ||
| 7 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | C09 | 24.65 | Thang điểm 40 | ||
| 8 | Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | C09 | 25.05 | Thang điểm 40 | ||
| 9 | Digital Marketing | C09 | 26.7 | Thang điểm 40 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị Kinh doanh | C09 | 29.1 | Thang điểm 40 | ||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C09 | 28.5 | Thang điểm 40 | ||
| 3 | Thương mại điện tử | C09 | 29.6 | Thang điểm 40 | ||
| 4 | Đồ họa game | C09 | 29.6 | Thang điểm 40 | ||
| 5 | Thiết kế Đồ hoạ | C09 | 27.4 | Thang điểm 40 | ||
| 6 | Tiếng Nhật thương mại | C09 | 27.2 | Thang điểm 40 | ||
| 7 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | C09 | 27.8 | Thang điểm 40 | ||
| 8 | Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | C09 | 28.2 | Thang điểm 40 | ||
| 9 | Digital Marketing | C09 | 29.6 | Thang điểm 40 | ||