Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị Kinh doanh và vận tải hàng không; Quản trị Kinh doanh cảng hàng không; Quản trị an ninh hàng không; Quản trị kinh tế không gian | C10 | 21 | |||
| 2 | Digital Marketing; Công nghệ marketing | C10 | 24.5 | |||
| 3 | Thương mại quốc tế | C10 | 23 | |||
| 4 | Quản trị nhân lực | C10 | 21.5 | |||
| 5 | Quản trị dịch vụ thương mại hàng không (tích hợp chứng chỉ nghiệp vụ hàng không) | C10 | 23.5 | |||
| 6 | Quản trị nhà hàng khách sạn | C10 | 22 | |||
| 7 | Quản trị lữ hành | C10 | 22 | |||
| 8 | Kinh tế hàng không | C10 | 23 | |||
| 9 | Kinh tế số* | C10 | ||||
| 10 | Công nghệ tài chính* | C10 | ||||
| 11 | Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật | C10 | ||||
| 12 | Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo | C10 | ||||
| 13 | Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn | C10 | ||||
| 14 | Quản trị ẩm thực* | C10 | ||||
| 15 | Quản trị du lịch MICE và tổ chức sự kiện* | C10 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị Kinh doanh và vận tải hàng không; Quản trị Kinh doanh cảng hàng không; Quản trị an ninh hàng không; Quản trị kinh tế không gian | C10 | 24.81 | |||
| 2 | Digital Marketing; Công nghệ marketing | C10 | 27.16 | |||
| 3 | Thương mại quốc tế | C10 | 26.31 | |||
| 4 | Quản trị nhân lực | C10 | 25.28 | |||
| 5 | Quản trị dịch vụ thương mại hàng không (tích hợp chứng chỉ nghiệp vụ hàng không) | C10 | 26.59 | |||
| 6 | Quản trị nhà hàng khách sạn | C10 | 25.75 | |||
| 7 | Quản trị lữ hành | C10 | 25.75 | |||
| 8 | Kinh tế hàng không | C10 | 26.31 | |||
| 9 | Kinh tế số* | C10 | ||||
| 10 | Công nghệ tài chính* | C10 | ||||
| 11 | Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật | C10 | ||||
| 12 | Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo | C10 | ||||
| 13 | Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn | C10 | ||||
| 14 | Quản trị ẩm thực* | C10 | ||||
| 15 | Quản trị du lịch MICE và tổ chức sự kiện* | C10 | ||||