Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Xã hội học | C13 | ||||
| 2 | Quốc tế học | C13 | ||||
| 3 | Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | C13 | ||||
| 4 | Trung Quốc học | C13 | ||||
| 5 | Việt Nam học | C13 | ||||
| 6 | Công tác xã hội | C13 | ||||
| 7 | Văn hóa Du lịch | C13 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Xã hội học | C13 | ||||
| 2 | Quốc tế học | C13 | ||||
| 3 | Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | C13 | ||||
| 4 | Trung Quốc học | C13 | ||||
| 5 | Việt Nam học | C13 | ||||
| 6 | Công tác xã hội | C13 | ||||
| 7 | Văn hóa Du lịch | C13 | ||||