Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục chính trị | X01 | 26.65 | |||
| 2 | Quản lý nhà nước | X01 | 23.6 | |||
| 3 | Tâm lý học giáo dục | X01 | 24.6 | |||
| 4 | Quản trị kinh doanh | X01 | 21.7 | |||
| 5 | Tài chính – Ngân hàng | X01 | 22.5 | |||
| 6 | Luật | X01 | 23.58 | |||
| 7 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X01 | 23.6 | |||
| 8 | Công tác xã hội | X01 | 23.7 | |||
| X01 | 19.93 | |||||
| 9 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X01 | 22.25 | |||
| 10 | Quản trị khách sạn | X01 | 22.65 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản lý nhà nước | X01 | 26.16 | |||
| 2 | Tâm lý học giáo dục | X01 | 26.87 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh | X01 | 24.88 | |||
| 4 | Tài chính – Ngân hàng | X01 | 25.41 | |||
| 5 | Luật | X01 | 26.14 | |||
| 6 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X01 | 26.16 | |||
| 7 | Công tác xã hội | X01 | 26.23 | |||
| 8 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X01 | 25.24 | |||
| 9 | Quản trị khách sạn | X01 | 25.5 | |||