Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | X01 | 16 | |||
| 2 | Tâm lý học | X01 | 16 | |||
| 3 | Truyền thông đa phương tiện | X01 | 16 | |||
| 4 | Quản trị kinh doanh | X01 | 18 | |||
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | X01 | 16 | |||
| 6 | Kế toán | X01 | 18 | |||
| 7 | Kiểm toán | X01 | 16 | |||
| 8 | Luật Kinh tế | X01 | 18 | |||
| 9 | Logistics và QL chuỗi cung ứng | X01 | 18 | |||
| 10 | Chăn nuôi - Thú y | X01 | 16 | |||
| 11 | Khoa học cây trồng | X01 | 16 | |||
| 12 | Kinh tế nông nghiệp | X01 | 16 | |||
| 13 | Công tác xã hội | X01 | 16 | |||
| 14 | Du lịch | X01 | 16 | |||
| 15 | Quản trị khách sạn | X01 | 16 | |||
| 16 | Quản lý đất đai | X01 | 16 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | X01 | 16 | |||
| 2 | Tâm lý học | X01 | 16 | |||
| 3 | Truyền thông đa phương tiện | X01 | 16 | |||
| 4 | Quản trị kinh doanh | X01 | 18 | |||
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | X01 | 16 | |||
| 6 | Kế toán | X01 | 18 | |||
| 7 | Kiểm toán | X01 | 16 | |||
| 8 | Luật Kinh tế | X01 | 18 | |||
| 9 | Logistics và QL chuỗi cung ứng | X01 | 18 | |||
| 10 | Chăn nuôi - Thú y | X01 | 16 | |||
| 11 | Khoa học cây trồng | X01 | 16 | |||
| 12 | Kinh tế nông nghiệp | X01 | 16 | |||
| 13 | Công tác xã hội | X01 | 16 | |||
| 14 | Du lịch | X01 | 16 | |||
| 15 | Quản trị khách sạn | X01 | 16 | |||
| 16 | Quản lý đất đai | X01 | 16 | |||