Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Xã hội học | X01 | 17 | |||
| 2 | Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | X01 | 16.5 | |||
| 3 | Trung Quốc học | X01 | 21 | |||
| 4 | Việt Nam học | X01 | 16.5 | |||
| 5 | Quản trị Kinh doanh | X01 | 21 | |||
| 6 | Tài chính – Ngân hàng | X01 | 20 | |||
| 7 | Kế toán | X01 | 20 | |||
| 8 | Luật | X01 | 23 | |||
| 9 | Luật hình sự và tố tụng hình sự | X01 | 21 | |||
| 10 | Công tác xã hội | X01 | 18.5 | |||
| 11 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X01 | 22 | |||
| 12 | Văn hóa Du lịch | X01 | 20 | |||
| 13 | Quốc tế học | X01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Xã hội học | X01 | 20 | |||
| 2 | Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | X01 | 19.5 | |||
| 3 | Trung Quốc học | X01 | 24 | |||
| 4 | Việt Nam học | X01 | 19.5 | |||
| 5 | Quản trị Kinh doanh | X01 | 24 | |||
| 6 | Tài chính – Ngân hàng | X01 | 23 | |||
| 7 | Kế toán | X01 | 23 | |||
| 8 | Luật | X01 | 25.33 | |||
| 9 | Luật hình sự và tố tụng hình sự | X01 | 24 | |||
| 10 | Công tác xã hội | X01 | 21.5 | |||
| 11 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X01 | 24.67 | |||
| 12 | Văn hóa Du lịch | X01 | 23 | |||
| 13 | Quốc tế học | X01 | ||||