Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Hán Nôm | X70 | 16 | 16.25 | 15.5 | |
| 2 | Triết học | X70 | 16 | 16 | 15.5 | |
| 3 | Lịch sử | X70 | 22 | 16 | 16 | |
| 4 | Văn học | X70 | 22 | 16.25 | 15.5 | |
| 5 | Quản lý văn hóa | X70 | 16 | 16 | ||
| 6 | Quản lý nhà nước | X70 | 15.5 | 16 | 15.5 | |
| 7 | Xã hội học | X70 | 15.5 | 16.25 | 15.5 | |
| 8 | Đông phương học | X70 | 15.5 | 16 | 16 | |
| 9 | Báo chí | X70 | 19 | 18 | 17.5 | |
| 10 | Truyền thông số | X70 | 20 | 16.5 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Hán Nôm | X70 | 19.5 | 18.5 | ||
| 2 | Triết học | X70 | 19.5 | 18.5 | ||
| 3 | Lịch sử | X70 | 19.5 | 18 | ||
| 4 | Văn học | X70 | 19.5 | 18.5 | ||
| 5 | Quản lý văn hóa | X70 | 18.5 | |||
| 6 | Quản lý nhà nước | X70 | 19 | 18.5 | ||
| 7 | Xã hội học | X70 | 18.5 | 18 | ||
| 8 | Đông phương học | X70 | 19.5 | 18.5 | ||
| 9 | Báo chí | X70 | 22 | 21 | ||
| 10 | Truyền thông số | X70 | ||||