Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản lý giáo dục | X70 | 25.1 | |||
| 2 | Giáo dục Chính trị | X70 | 26.65 | |||
| 3 | Sư phạm Lịch sử | X70 | 27.21 | |||
| 4 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | X70 | 26.4 | |||
| 5 | Văn học | X70 | 25.29 | |||
| 6 | Tâm lý học giáo dục | X70 | 24.6 | |||
| 7 | Đông phương học | X70 | 22.3 | |||
| 8 | Việt Nam học | X70 | 23.5 | |||
| 9 | Luật | X70 | 23.58 | |||
| 10 | Công tác xã hội | X70 | 23.7 | |||
| 11 | Quản lý nhà nước | X70 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản lý giáo dục | X70 | 27.97 | |||
| 2 | Văn học | X70 | 28.16 | |||
| 3 | Quản lý nhà nước | X70 | 26.47 | |||
| 4 | Tâm lý học giáo dục | X70 | 27.47 | |||
| 5 | Đông phương học | X70 | 25.17 | |||
| 6 | Việt Nam học | X70 | 26.37 | |||
| 7 | Luật | X70 | 26.45 | |||
| 8 | Công tác xã hội | X70 | 26.57 | |||
| 9 | Giáo dục Chính trị | X70 | ||||
| 10 | Sư phạm Lịch sử | X70 | ||||
| 11 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | X70 | ||||