Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Mầm non | X70 | 23.71 | 25.8 | 23.23 | |
| 2 | Giáo dục Công dân | X70 | 26.74 | 26.98 | 26.51 | |
| 3 | Giáo dục Chính trị | X70 | 26.8 | 26.8 | 25.8 | |
| 4 | Sư phạm Ngữ văn | X70 | 27.21 | 27.31 | 26.4 | |
| 5 | Sư phạm Lịch sử | X70 | 28.1 | 27.84 | 27.4 | |
| 6 | Sư phạm Lịch sử và Địa lý | X70 | 27.1 | 26.98 | 20.25 | |
| 7 | Quản lý văn hóa (Tổ chức sự kiện) | X70 | 23.82 | 23.48 | 15 | |
| 8 | Tâm lý học giáo dục | X70 | 24.73 | 24.2 | 15 | |
| 9 | Việt Nam học | X70 | 24.19 | 23.93 | 15 | |
| 10 | Truyền thông đa phương tiện | X70 | 24.7 | |||
| 11 | Công tác xã hội | X70 | 23.81 | 23.23 | 15 | |
| 12 | Giáo dục Mầm non (CĐ) | X70 | 23 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Công dân | X70 | 28.76 | 27.96 | ||
| 2 | Giáo dục Chính trị | X70 | 28.78 | 27.8 | ||
| 3 | Quản lý văn hóa (Tổ chức sự kiện) | X70 | 27.82 | 23.8 | 19 | |
| 4 | Tâm lý học giáo dục | X70 | 28.14 | 25.1 | 19 | |
| 5 | Việt Nam học | X70 | 27.95 | 25.53 | 20 | |
| 6 | Truyền thông đa phương tiện | X70 | 28.13 | |||
| 7 | Công tác xã hội | X70 | 27.82 | 23.8 | 19 | |