Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Công dân | X70 | 27.71 | 27.31 | 26.86 | |
| 2 | Sư phạm Lịch sử | X70 | 28.61 | 28.43 | 26.75 | |
| 3 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | X70 | 28.46 | |||
| 4 | Triết học | X70 | 25.41 | 25.51 | 25.1 | |
| 5 | Chính trị học | X70 | 26.29 | 25.9 | 25.85 | |
| 6 | Xã hội học | X70 | 26.12 | 26.19 | 26.1 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Công dân | X70 | 27.71 | 27.6 | 27.5 | |
| 2 | Sư phạm Lịch sử | X70 | 28.61 | 28.3 | 27.65 | |
| 3 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | X70 | 28.46 | |||
| 4 | Triết học | X70 | 25.41 | 18 | 26 | |
| 5 | Chính trị học | X70 | 26.29 | 25.75 | 26.7 | |
| 6 | Xã hội học | X70 | 26.12 | 27.3 | 26.75 | |