Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | X74 | 15 | |||
| 2 | Công nghệ điện ảnh, truyền hình | X74 | 15 | |||
| 3 | Xã hội học | X74 | 15 | |||
| 4 | Tâm lý học | X74 | 15 | |||
| 5 | Việt Nam học | X74 | 15 | |||
| 6 | Truyền thông đa phương tiện | X74 | 15 | |||
| 7 | Quan hệ công chúng | X74 | 15 | |||
| 8 | Luật | X74 | 15 | |||
| 9 | Luật Kinh tế | X74 | 15 | |||
| 10 | Du lịch | X74 | 15 | |||
| 11 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X74 | 15 | |||
| 12 | Quản trị khách sạn | X74 | 15 | |||
| 13 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X74 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | X74 | 18 | |||
| 2 | Công nghệ điện ảnh, truyền hình | X74 | 18 | |||
| 3 | Xã hội học | X74 | 18 | |||
| 4 | Tâm lý học | X74 | 18 | |||
| 5 | Việt Nam học | X74 | 18 | |||
| 6 | Truyền thông đa phương tiện | X74 | 18 | |||
| 7 | Quan hệ công chúng | X74 | 18 | |||
| 8 | Luật | X74 | 18 | |||
| 9 | Luật Kinh tế | X74 | 18 | |||
| 10 | Du lịch | X74 | 18 | |||
| 11 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X74 | 18 | |||
| 12 | Quản trị khách sạn | X74 | 18 | |||
| 13 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X74 | 18 | |||