Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 17.87 | 16.35 | 16 | |
| 2 | Song ngữ Anh - Hàn | D01 | 18.47 | 16.35 | 16 | |
| 3 | Song ngữ Anh -Trung | D01 | 18.25 | 16.35 | 16 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 17.87 | 16.35 | 19 | Điểm đã quy đổi về phương thức THPT |
| 2 | Song ngữ Anh - Hàn | D01 | 18.47 | 16.35 | 19 | Điểm đã quy đổi về phương thức THPT |
| 3 | Song ngữ Anh -Trung | D01 | 18.25 | 16.35 | 19 | Điểm đã quy đổi về phương thức THPT |