Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: HCP
Mã Ngành | Tên Ngành | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|
7220201 | Ngành Ngôn ngữ Anh | ĐT THPT | A01; D01; D07 | 33.05 | Thang điểm 40 |
ĐT THPT | D66 | ||||
Học Bạ | A01; D01; D07 | 35 | Lớp 11 và HK 1 lớp 12 | ||
Học Bạ | A01; D01; D07 | 36.5 | 2 Học kì lớp 12 | ||
Học Bạ | D66 | ||||
ĐGNL HN | A01; D01; D07; D66 | ||||
ĐGTD BK | A01; D01; D07; D66; K00 | ||||
Kết Hợp | A01; D01; D07 | 28.5 | Học bạ và giải HSG cấp Tỉnh/Thành phố | ||
Kết Hợp | A01; D01; D07 | 28.5 | Học bạ và CCQT | ||
Kết Hợp | D66 |
Mã ngành: 7220201
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 33.05
Ghi chú: Thang điểm 40
Mã ngành: 7220201
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D66
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7220201
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 35
Ghi chú: Lớp 11 và HK 1 lớp 12
Mã ngành: 7220201
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 36.5
Ghi chú: 2 Học kì lớp 12
Mã ngành: 7220201
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: D66
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7220201
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: A01; D01; D07; D66
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7220201
Phương thức: ĐGTD BK
Tổ hợp: A01; D01; D07; D66; K00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7220201
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 28.5
Ghi chú: Học bạ và giải HSG cấp Tỉnh/Thành phố
Mã ngành: 7220201
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 28.5
Ghi chú: Học bạ và CCQT
Mã ngành: 7220201
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: D66
Điểm chuẩn 2024: