Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: NHF
Mã Ngành | Tên Ngành | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|
7220201 | Ngôn ngữ Anh | ĐT THPT | D01 | 35.43 | Môn ngoại ngữ nhân hệ số 2, thang điểm 40 |
Kết Hợp | D01 | 21.28 | Học bạ và CCQT | ||
Ưu Tiên | D01 | ||||
7220201 TT | Ngôn ngữ Anh - Chương trình tiên tiến | ĐT THPT | D01 | 33 | Môn ngoại ngữ nhân hệ số 2, thang điểm 40 |
Kết Hợp | D01 | 22.58 | Học bạ và CCQT | ||
Ưu Tiên | D01 | ||||
7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | ĐT THPT | D01; DD2 | 34.59 | Môn ngoại ngữ nhân hệ số 2, thang điểm 40 |
ĐT THPT | D04 | ||||
Kết Hợp | D01; DD2 | 21.1 | Học bạ và CCQT | ||
Kết Hợp | D04 | ||||
Ưu Tiên | D01; DD2; D04 |
Mã ngành: 7220201
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D01
Điểm chuẩn 2024: 35.43
Ghi chú: Môn ngoại ngữ nhân hệ số 2, thang điểm 40
Mã ngành: 7220201
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: D01
Điểm chuẩn 2024: 21.28
Ghi chú: Học bạ và CCQT
Mã ngành: 7220201
Phương thức: Ưu Tiên
Tổ hợp: D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7220201 TT
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D01
Điểm chuẩn 2024: 33
Ghi chú: Môn ngoại ngữ nhân hệ số 2, thang điểm 40
Mã ngành: 7220201 TT
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: D01
Điểm chuẩn 2024: 22.58
Ghi chú: Học bạ và CCQT
Mã ngành: 7220201 TT
Phương thức: Ưu Tiên
Tổ hợp: D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7220210
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D01; DD2
Điểm chuẩn 2024: 34.59
Ghi chú: Môn ngoại ngữ nhân hệ số 2, thang điểm 40
Mã ngành: 7220210
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D04
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7220210
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: D01; DD2
Điểm chuẩn 2024: 21.1
Ghi chú: Học bạ và CCQT
Mã ngành: 7220210
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: D04
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7220210
Phương thức: Ưu Tiên
Tổ hợp: D01; DD2; D04
Điểm chuẩn 2024: