Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: SPS
Mã Ngành | Tên Ngành | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|
7220201 | Ngôn ngữ Anh | ĐT THPT | D01 | 25.86 | |
Học Bạ | D01 | 28.1 | |||
Thi Riêng | D01 | 24.82 | Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt | ||
7220210 | Ngôn ngữ Hàn quốc | ĐT THPT | D01; D78; D96; DD2 | 25.02 | |
Học Bạ | D01; D78; D96; DD2 | 27.57 | |||
Thi Riêng | D01; D78; D96 | 22.29 | Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt |
Mã ngành: 7220201
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D01
Điểm chuẩn 2024: 25.86
Mã ngành: 7220201
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: D01
Điểm chuẩn 2024: 28.1
Mã ngành: 7220201
Phương thức: Thi Riêng
Tổ hợp: D01
Điểm chuẩn 2024: 24.82
Ghi chú: Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt
Mã ngành: 7220210
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D01; D78; D96; DD2
Điểm chuẩn 2024: 25.02
Mã ngành: 7220210
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: D01; D78; D96; DD2
Điểm chuẩn 2024: 27.57
Mã ngành: 7220210
Phương thức: Thi Riêng
Tổ hợp: D01; D78; D96
Điểm chuẩn 2024: 22.29
Ghi chú: Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt